mã đương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Mã Đương" là tên một ngọn núi có hình dáng giống con ngựa, nằm ở Trung Quốc. Đây là một địa danh nổi tiếng trong văn học và lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gió thuận Mã Đương đưa thuyền Vương Bột đi một đêm hơn ba nghìn dặm. (Cơn gió thuận ở núi Mã Đương đã đưa thuyền của Vương Bột đi một đêm hơn ba nghìn dặm.)
- Tích xưa Vương Bột gặp gió Mã Đương, một đêm đến Đằng Vương các. (Tích cũ kể rằng Vương Bột gặp cơn gió ở Mã Đương, một đêm đã đến gác Đằng Vương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gió Mã Đương": Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cơ hội thuận lợi, một yếu tố hỗ trợ kỳ diệu giúp đạt được thành công nhanh chóng, xuất phát từ điển tích về Vương Bột.
- Nhờ có "gió Mã Đương" ủng hộ, công việc của anh ấy tiến triển thần tốc. (Nhờ có cơ hội thuận lợi hỗ trợ, công việc của anh ấy tiến triển rất nhanh.)
Biến thể và từ liên quan
- Đằng Vương các: Tên một tòa gác nổi tiếng ở Nam Xương, Trung Quốc, gắn liền với bài phú bất hủ của Vương Bột.
- Vương Bột: Nhà thơ nổi tiếng thời Sơ Đường, tác giả bài "Đằng Vương các tự".
Từ đồng nghĩa
- Cơ hội thuận lợi: Chỉ điều kiện tốt giúp sự việc dễ thành công (nghĩa bóng rút ra từ điển tích).
- Thời cơ: Khoảng thời gian có lợi để hành động.
Thành ngữ, điển tích liên quan
- Gặp gió Mã Đương: Thành ngữ bắt nguồn từ điển tích này, ý chỉ gặp được thời cơ thuận lợi, được hỗ trợ để đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và kỳ diệu.
- Anh ấy thành công nhanh chóng nhờ "gặp gió Mã Đương". (Anh ấy thành công nhanh chóng nhờ gặp được thời cơ thuận lợi.)
- tên núi hình con ngựa. Tại nơi ấy Vương Bột đời Đường gặp cơn gió thuận đưa thuyền đi một đêm hơn ba nghìn dặm, đến gác Đằng Vương, làm bài phú "Đằng Vương các" mà nổi danh